Từ vựng tiếng Trung chủ đề xe cộ

Đăng bởi: / Lúc
Flashcash học tiếng Trung
5 (100%) 1 vote[s]

Chủ đề xe cộ là một chủ đề vô cùng gần gũi, phổ biến với cuộc sống chúng ta. Bạn sẽ thấy vô cùng khó khăn nếu như không biết cách gọi tên chúng. Nó có thể giúp bạn rất nhiều về cách gọi tên phương tiện giao thông bằng tiếng Trung. Vậy nên bài viết dưới đây là một chủ đề về từ vựng xe cộ bằng tiếng Trung:

Từ vựng tiếng Trung chủ đề xe cộ

STT

Chữ HánPinyin

Dịch

1chuánthuyền
2卡车kǎchēxe tải
3火车huǒchēxe lửa
4坦克tǎnkèxe tăng
5高铁gāotiětàu cao tốc
6飞机fēijīmáy bay
7火箭huǒjiàntên lửa
8飞碟fēidiéUFO
9警车jǐngchēxe công an
10地铁dìtiětàu điện ngầm
11童车tóngchēxe đẩy trẻ em
12游艇yóutǐngdu thuyền
13汽车qìchēxe hơi
14摩托车mótuō chēxe máy
15拖拉机tuōlājīmáy kéo
16自行车zìxíngchē:xe đạp
17潜水艇qiánshuǐ tǐngtàu ngầm
18直升机zhíshēngjītrực thăng
19消防车xiāofángchēxe cứu hoả
20救护车jiùhùchēxe cấp cứu
21货运车huò yùn chēxe chở hàng
22三轮车sānlúnchēxe ba bánh
23公共汽车gōnggòng qìchēxe buýt
24高速列车gāosù lièchētàu cao tốc
25山地自行车shāndì zìxíngchēxe đạp địa hình

Phía trên là những phương tiện giao thông các bạn thường gặp trong cuộc sống hằng ngày. Mong rằng có thể giúp ích được các bạn phần nào trên con đường chinh phục tiếng Trung. Hãy follow chúng mình trên trang web Easychinese.vn hoặc fanpage Facebook Easy Chinese để cập nhật nhiều các bài viết hay ho nữa nhé!

Flashcash học tiếng Hoa